Bản dịch của từ Bike repair trong tiếng Việt

Bike repair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bike repair(Noun)

bˈaɪk rɪpˈeə
ˈbaɪk rɪˈpɛr
01

Một cơ sở nơi có thể sửa chữa xe đạp.

An establishment where bicycles may be repaired

Ví dụ
02

Một dịch vụ được cung cấp nhằm khôi phục chiếc xe đạp về trạng thái hoạt động tốt.

A service offered to restore a bicycle to good working condition

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình sửa chữa xe đạp

The act or process of fixing a bicycle

Ví dụ