bilge
NounVerb
bilge (Noun)
/bɪldʒ/
/bɪldʒ/
AI
Ví dụ
Bilge của Titanic rất quan trọng cho khả năng nổi của nó.The bilge of the Titanic was crucial for its buoyancy.
Khu vực bilge không thường xuyên được kiểm tra bởi các tổ chức xã hội.The bilge area is not often inspected by social organizations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bilge (Verb)
/bɪldʒ/
/bɪldʒ/
AI
Ví dụ
Cơn bão đã làm thủng thân tàu, khiến nó nhanh chóng bị ngập nước.The storm bilged the ship, causing it to take on water rapidly.
Thuyền viên không làm thủng tàu trong thời tiết yên tĩnh.The crew did not bilge the vessel during the calm waters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bilge" là một thuật ngữ dùng để chỉ phần không gian trống dưới đáy thuyền, nơi chứa nước dư và các chất thải. Trong tiếng Anh, "bilge" có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "bilge", và thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải. Mặc dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực kỹ thuật và hàng hải, phản ánh các tiêu chuẩn an toàn và bảo trì tàu thuyền.