bilked
bilked (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bilked (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bilked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bilk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bilked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bilked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bilks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bilking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bilked" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lừa gạt hoặc chiếm đoạt tài sản của người khác một cách không hợp pháp, thường liên quan đến việc lừa đảo tài chính. Được sử dụng chủ yếu ở dạng quá khứ, "bilked" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả các hành vi gian lận. Từ này không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách sử dụng và phát âm tương tự. Trong văn bản, "bilked" thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng bị lừa gạt, chẳng hạn như "clients" hoặc "investors".