Bản dịch của từ Bing trong tiếng Việt

Bing

Interjection Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bing(Interjection)

bɪŋ
bɪŋ
01

Âm thán dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra đột ngột, nhanh chóng (tương đương tiếng Anh “bing” khi diễn tả điều gì đó xảy ra ngay lập tức).

Indicating a sudden action or event.

表示突然发生的动作或事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bing(Noun)

bɪŋ
bˈɪŋ
01

Một đống, thường là đống quặng kim loại hoặc đống phế thải/cặn từ mỏ khoáng.

A heap especially of metallic ore or of waste from a mine.

矿石堆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh