Bản dịch của từ Biodiversity talk trong tiếng Việt

Biodiversity talk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biodiversity talk(Noun)

bˌaɪəʊdaɪvˈɜːsɪti tˈɔːk
ˌbaɪoʊdəˈvɝsəti ˈtɔk
01

Mức độ đa dạng các dạng sống trong một môi trường nhất định

The level of diversity of life forms within a particular habitat.

特定栖息地中生命形式的多样性程度

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để mô tả các loại loài thực vật, động vật và vi sinh vật khác nhau cùng với các hệ sinh thái mà chúng tạo thành.

A term used to describe the different species of plants, animals, and microorganisms, along with the ecosystems they form.

这个术语用来描述各种植物、动物和微生物的不同物种,以及它们所形成的生态系统。

Ví dụ
03

Sự đa dạng của các loài sinh vật trên thế giới hoặc trong một môi trường sinh thái nhất định.

The variety of life within a specific world, habitat, or ecosystem.

这是指特定环境或生态系统中生命形式的丰富多样性。

Ví dụ