Bản dịch của từ Biopsy trong tiếng Việt

Biopsy

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biopsy (Noun)

01

Việc kiểm tra mô được lấy ra khỏi cơ thể sống để phát hiện sự hiện diện, nguyên nhân hoặc mức độ của bệnh.

An examination of tissue removed from a living body to discover the presence cause or extent of a disease.

Ví dụ

The doctor recommended a biopsy to determine the cause of the illness.

Bác sĩ khuyến nghị một xét nghiệm sinh thiết để xác định nguyên nhân của bệnh.

She refused to undergo a biopsy due to fear of the procedure.

Cô ấy từ chối tiến hành một xét nghiệm sinh thiết do sợ quy trình đó.

Did the biopsy results reveal the extent of the patient's condition?

Kết quả xét nghiệm sinh thiết có tiết lộ phạm vi của tình trạng của bệnh nhân không?

Dạng danh từ của Biopsy (Noun)

SingularPlural

Biopsy

Biopsies

Biopsy (Verb)

01

Tiến hành sinh thiết (mô được lấy ra từ cơ thể sống)

Conduct a biopsy on tissue removed from a living body.

Ví dụ

Doctors often biopsy suspicious lumps to check for cancer cells.

Bác sĩ thường thực hiện xét nghiệm cắt bỏ những khối u đáng ngờ để kiểm tra tế bào ung thư.

It's important to biopsy the affected area for accurate diagnosis.

Quan trọng phải thực hiện xét nghiệm cắt bỏ khu vực bị ảnh hưởng để chẩn đoán chính xác.

Did the doctor recommend biopsying the abnormal skin growth?

Bác sĩ có khuyến nghị thực hiện xét nghiệm cắt bỏ sự phát triển da bất thường không?

Dạng động từ của Biopsy (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Biopsy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Biopsied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Biopsied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Biopsies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Biopsying

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Biopsy cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Biopsy

Không có idiom phù hợp