Bản dịch của từ Biopsy trong tiếng Việt

Biopsy

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biopsy(Verb)

ˈbaɪ.ɑp.si
ˈbaɪ.ɑp.si
01

Thực hiện sinh thiết (lấy mẫu mô từ cơ thể đang sống để kiểm tra bệnh lý).

Conduct a biopsy on tissue removed from a living body.

对活体组织进行活检。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Biopsy (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Biopsy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Biopsied

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Biopsied

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Biopsies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Biopsying

Biopsy(Noun)

bˈaɪɑpsi
bˈaɪɑpsi
01

Một xét nghiệm lấy mẫu mô (một phần mô) từ cơ thể sống để kiểm tra, phát hiện sự hiện diện, nguyên nhân hoặc mức độ của một bệnh.

An examination of tissue removed from a living body to discover the presence cause or extent of a disease.

活体组织检查

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Biopsy (Noun)

SingularPlural

Biopsy

Biopsies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh