Bản dịch của từ Biopsy trong tiếng Việt
Biopsy

Biopsy (Noun)
The doctor recommended a biopsy to determine the cause of the illness.
Bác sĩ khuyến nghị một xét nghiệm sinh thiết để xác định nguyên nhân của bệnh.
She refused to undergo a biopsy due to fear of the procedure.
Cô ấy từ chối tiến hành một xét nghiệm sinh thiết do sợ quy trình đó.
Did the biopsy results reveal the extent of the patient's condition?
Kết quả xét nghiệm sinh thiết có tiết lộ phạm vi của tình trạng của bệnh nhân không?
Dạng danh từ của Biopsy (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Biopsy | Biopsies |
Biopsy (Verb)
Doctors often biopsy suspicious lumps to check for cancer cells.
Bác sĩ thường thực hiện xét nghiệm cắt bỏ những khối u đáng ngờ để kiểm tra tế bào ung thư.
It's important to biopsy the affected area for accurate diagnosis.
Quan trọng phải thực hiện xét nghiệm cắt bỏ khu vực bị ảnh hưởng để chẩn đoán chính xác.
Did the doctor recommend biopsying the abnormal skin growth?
Bác sĩ có khuyến nghị thực hiện xét nghiệm cắt bỏ sự phát triển da bất thường không?
Dạng động từ của Biopsy (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Biopsy |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Biopsied |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Biopsied |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Biopsies |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Biopsying |
Sinh thiết (biopsy) là một thủ tục y học, trong đó một mẫu mô được lấy từ cơ thể để phân tích, nhằm xác định sự hiện diện của bệnh lý, thường là ung thư. Từ "biopsy" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ cảnh chuyên ngành y học cụ thể như ung thư học hay bệnh lý học.
Từ "biopsy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "biopsia", được hình thành từ hai yếu tố "bio-" có nghĩa là "cuộc sống" và "opsis" có nghĩa là "nhìn" hay "quan sát". Từ này được sử dụng lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 19 trong ngữ cảnh y học để chỉ việc lấy mẫu mô sống nhằm kiểm tra sự tồn tại của bệnh lý. Ý nghĩa hiện tại của "biopsy" phản ánh sự liên kết với quá trình phân tích mô sống để chẩn đoán, một khía cạnh thiết yếu trong y học hiện đại.
Từ "biopsy" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu nằm trong lĩnh vực y học và khoa học sức khỏe. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến chẩn đoán bệnh hoặc nghiên cứu y sinh. Trong khi đó, trong phần Nói và Viết, nó có thể được đề cập khi thảo luận về các phương pháp điều trị hoặc nghiên cứu trường hợp cụ thể. Trong thực tiễn, "biopsy" thường xuất hiện trong các cuộc hội thảo y tế, tài liệu nghiên cứu, và giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp