Bản dịch của từ Biorational trong tiếng Việt
Biorational

Biorational (Adjective)
Liên quan đến các chất hoặc phương pháp kiểm soát sâu bệnh và cỏ dại được chọn vì tác dụng đặc hiệu lên sinh vật mục tiêu (ví dụ: tác động lên hành vi, sinh lý hoặc sinh học của chúng), chứ không phải vì độc tính phổ rộng. Nói cách khác, dùng những tác nhân ít gây hại chung cho môi trường, nhắm vào đối tượng cụ thể.
Designating or relating to pest and weed control agents used because of their specific effects upon the organisms they are intended to control, rather than because of their toxicity or other general effects; employing or involving such agents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Biorational" là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học, chỉ những phương pháp kiểm soát sinh vật gây hại hoặc sâu bệnh mà có tác động tối thiểu đến môi trường và sức khỏe con người. Thuật ngữ này thường liên quan đến các sản phẩm hóa học tự nhiên hoặc các biện pháp sinh học thay thế cho thuốc trừ sâu hóa học truyền thống. Tại Anh và Mỹ, cách sử dụng và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng biorational được ưu tiên hơn trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp bền vững.
"Biorational" là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học, chỉ những phương pháp kiểm soát sinh vật gây hại hoặc sâu bệnh mà có tác động tối thiểu đến môi trường và sức khỏe con người. Thuật ngữ này thường liên quan đến các sản phẩm hóa học tự nhiên hoặc các biện pháp sinh học thay thế cho thuốc trừ sâu hóa học truyền thống. Tại Anh và Mỹ, cách sử dụng và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng biorational được ưu tiên hơn trong các cuộc thảo luận về nông nghiệp bền vững.
