Bản dịch của từ Bird-calling trong tiếng Việt
Bird-calling
Noun [U/C]

Bird-calling(Noun)
bˈɜːdkɔːlɪŋ
ˈbɝdˈkɔɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự kiện cạnh tranh nơi mà người tham gia bắt chước tiếng kêu của chim.
A competitive event where participants imitate bird calls
Ví dụ
