Bản dịch của từ Bismuth subsalicylate trong tiếng Việt
Bismuth subsalicylate

Bismuth subsalicylate(Noun)
Một loại thuốc chống axit (thuốc dạ dày) có thành phần bismuth subsalicylate, được dùng bằng đường uống để giảm tiêu chảy, buồn nôn và khó tiêu; thuốc này thường được bán dưới tên thương hiệu Pepto-Bismol.
Pharmacology An antacid medication C₇H₅BiO₄ trademark PeptoBismol taken orally to relieve diarrhea nausea and indigestion.
一种口服药物,用于缓解腹泻、恶心和消化不良。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bismuth subsalicylate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong y học như một loại thuốc điều trị triệu chứng tiêu chảy và các rối loạn dạ dày khác. Nó hoạt động bằng cách làm dịu niêm mạc dạ dày và giảm tiết dịch, đồng thời có tính kháng khuẩn nhẹ. Ở Mỹ, bismuth subsalicylate thường có mặt dưới dạng thuốc không kê đơn trong các sản phẩm như Pepto-Bismol, trong khi ở Vương Quốc Anh, nó ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu.
Bismuth subsalicylate, một hợp chất hóa học, có nguồn gốc từ hai thành phần là bismuth và acid salicylic. Từ "bismuth" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wismut", nghĩa là "kim loại" hoặc "chất gì đó", trong khi "salicylic" khởi nguồn từ từ Latin "salix", nghĩa là "cây liễu". Hợp chất này có lịch sử ứng dụng trong y học từ thế kỷ 19 nhằm điều trị các triệu chứng tiêu hóa như tiêu chảy, nhờ vào tính chất kháng viêm và kháng khuẩn của nó.
Bismuth subsalicylate là một thuật ngữ ít gặp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc dược phẩm, đặc biệt liên quan đến điều trị các triệu chứng tiêu hóa như tiêu chảy. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu sức khỏe, nghiên cứu khoa học và bài báo y tế hơn là trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường. Các nhà nghiên cứu, dược sĩ và bác sĩ có khả năng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn.
Bismuth subsalicylate là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong y học như một loại thuốc điều trị triệu chứng tiêu chảy và các rối loạn dạ dày khác. Nó hoạt động bằng cách làm dịu niêm mạc dạ dày và giảm tiết dịch, đồng thời có tính kháng khuẩn nhẹ. Ở Mỹ, bismuth subsalicylate thường có mặt dưới dạng thuốc không kê đơn trong các sản phẩm như Pepto-Bismol, trong khi ở Vương Quốc Anh, nó ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên sâu.
Bismuth subsalicylate, một hợp chất hóa học, có nguồn gốc từ hai thành phần là bismuth và acid salicylic. Từ "bismuth" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wismut", nghĩa là "kim loại" hoặc "chất gì đó", trong khi "salicylic" khởi nguồn từ từ Latin "salix", nghĩa là "cây liễu". Hợp chất này có lịch sử ứng dụng trong y học từ thế kỷ 19 nhằm điều trị các triệu chứng tiêu hóa như tiêu chảy, nhờ vào tính chất kháng viêm và kháng khuẩn của nó.
Bismuth subsalicylate là một thuật ngữ ít gặp trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc dược phẩm, đặc biệt liên quan đến điều trị các triệu chứng tiêu hóa như tiêu chảy. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tài liệu sức khỏe, nghiên cứu khoa học và bài báo y tế hơn là trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết thông thường. Các nhà nghiên cứu, dược sĩ và bác sĩ có khả năng sử dụng thuật ngữ này nhiều hơn.
