Bản dịch của từ Bismuth subsalicylate trong tiếng Việt

Bismuth subsalicylate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bismuth subsalicylate(Noun)

bˈɪzməθ səbsˈælɨsˌeɪt
bˈɪzməθ səbsˈælɨsˌeɪt
01

Một loại thuốc chống axit (thuốc dạ dày) có thành phần bismuth subsalicylate, được dùng bằng đường uống để giảm tiêu chảy, buồn nôn và khó tiêu; thuốc này thường được bán dưới tên thương hiệu Pepto-Bismol.

Pharmacology An antacid medication C₇H₅BiO₄ trademark PeptoBismol taken orally to relieve diarrhea nausea and indigestion.

一种口服药物,用于缓解腹泻、恶心和消化不良。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh