Bản dịch của từ Black box trong tiếng Việt
Black box

Black box(Noun)
Thiết bị điện tử được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, nhưng cách hoạt động bên trong của nó không được người dùng hiểu hoặc truy cập được (tức là như một “hộp đen”).
An electronic device designed to perform a specific function and whose internal workings are not understood by or accessible to the user.
Dạng danh từ của Black box (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Black box | Black boxes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "black box" được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc quy trình mà người quan sát không thể thấy hoặc hiểu được cách thức hoạt động bên trong. Trong lĩnh vực hàng không, "black box" đề cập đến thiết bị ghi lại dữ liệu chuyến bay và thông tin giọng nói của phi công. Tuy không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm /b/ hơn. Trong viết, thuật ngữ này thường được sử dụng ổn định trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Thuật ngữ "black box" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "niger" có nghĩa là "đen" và "capsa" có nghĩa là "hộp". Xuất hiện lần đầu trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, cụm từ này mô tả một hệ thống mà người dùng không thể nhìn thấy hoặc hiểu được cơ chế hoạt động bên trong. Hiện nay, "black box" được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu, công nghệ và phân tích, thể hiện khái niệm về sự không minh bạch trong các quy trình hoặc thuật toán.
Thuật ngữ "black box" xuất hiện với tần suất tương đối đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh nói và viết, nơi học viên có thể thảo luận về công nghệ, giao thông hoặc phương pháp nghiên cứu. Trong các tình huống khác, "black box" thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và hàng không để chỉ thiết bị ghi dữ liệu hoặc mô hình hệ thống phức tạp mà không thể đoán trước hành vi đầu vào và đầu ra.
Thuật ngữ "black box" được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc quy trình mà người quan sát không thể thấy hoặc hiểu được cách thức hoạt động bên trong. Trong lĩnh vực hàng không, "black box" đề cập đến thiết bị ghi lại dữ liệu chuyến bay và thông tin giọng nói của phi công. Tuy không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong phát âm, người Anh có thể nhấn mạnh âm /b/ hơn. Trong viết, thuật ngữ này thường được sử dụng ổn định trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Thuật ngữ "black box" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "niger" có nghĩa là "đen" và "capsa" có nghĩa là "hộp". Xuất hiện lần đầu trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, cụm từ này mô tả một hệ thống mà người dùng không thể nhìn thấy hoặc hiểu được cơ chế hoạt động bên trong. Hiện nay, "black box" được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu, công nghệ và phân tích, thể hiện khái niệm về sự không minh bạch trong các quy trình hoặc thuật toán.
Thuật ngữ "black box" xuất hiện với tần suất tương đối đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong ngữ cảnh nói và viết, nơi học viên có thể thảo luận về công nghệ, giao thông hoặc phương pháp nghiên cứu. Trong các tình huống khác, "black box" thường được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và hàng không để chỉ thiết bị ghi dữ liệu hoặc mô hình hệ thống phức tạp mà không thể đoán trước hành vi đầu vào và đầu ra.
