Bản dịch của từ Black box trong tiếng Việt

Black box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black box(Noun)

blæk bɑks
blæk bɑks
01

Thiết bị điện tử được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể, nhưng cách hoạt động bên trong của nó không được người dùng hiểu hoặc truy cập được (tức là như một “hộp đen”).

An electronic device designed to perform a specific function and whose internal workings are not understood by or accessible to the user.

Ví dụ

Dạng danh từ của Black box (Noun)

SingularPlural

Black box

Black boxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh