Bản dịch của từ Black cats trong tiếng Việt

Black cats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Black cats(Noun)

blˈæk kˈæts
ˈbɫæk ˈkæts
01

Một con mèo nhà có màu đen.

A domestic cat that is black in color

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều bối cảnh văn hóa để tượng trưng cho sự bí ẩn hoặc những điều chưa biết.

A term used in various cultural contexts to symbolize mystery or the unknown

Ví dụ
03

Một mê tín phổ biến liên quan đến vận xui

A common superstition associated with misfortune

Ví dụ