Bản dịch của từ Superstition trong tiếng Việt
Superstition

Superstition(Noun)
Niềm tin hoặc ý niệm không dựa trên thực tế về mối liên hệ giữa một hành động nhất định và một sự kiện có thể xảy ra do đó.
A belief or concept that isn't grounded in the reality of the connection between a specific action and an event that might occur as a result.
关于某一具体行为与可能发生的事件之间关系的,未建立在事实基础上的信念或概念
Niềm tin cho rằng các sự kiện trong tương lai có thể bị ảnh hưởng bởi các hành động, vật thể hoặc sự kiện cụ thể thường liên kết với truyền thuyết dân gian.
A belief that future events can be influenced by specific actions, objects, or occurrences, often connected with legends.
这是一种相信未来事件可以通过特定的行动、物品或事件来影响的信念,常与民间传说有关。
Niềm tin phi lý xuất phát từ sự thiếu hiểu biết hoặc sợ hãi, thường liên quan đến ma thuật hoặc siêu nhiên
An irrational belief often stems from ignorance or fear, usually connected to magic or the supernatural.
一种源于无知或恐惧的非理性信仰,通常与巫术或超自然力量相关联
