Bản dịch của từ Blackmailable trong tiếng Việt

Blackmailable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blackmailable (Adjective)

ˈblakmeɪləbl
ˈblakmeɪləbl
01

Về một người: đáng bị tống tiền; dễ bị tống tiền. về hành vi, thông tin, v.v.: phù hợp để dùng làm cơ sở tống tiền; gây tổn hại hoặc buộc tội.

Of a person: worth blackmailing; susceptible to blackmail. of behaviour, information, etc.: suitable for being used as a basis for blackmail; damaging or incriminating.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/blackmailable/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Blackmailable

Không có idiom phù hợp