blackmailing
blackmailing (Verb)
Nghĩa 01
Đòi tiền hoặc lợi ích khác từ ai đó bằng cách uy hiếp, dọa sẽ tiết lộ thông tin gây hại hoặc làm mất danh tiếng của họ nếu họ không chịu. (Hành vi cưỡng ép thông tin để trục lợi).
to demand money or another benefit from someone in return for not revealing compromising or damaging information about them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blackmailing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blackmail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blackmailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blackmailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blackmails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blackmailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blackmailing" là hành động đe dọa, ép buộc người khác phải thực hiện điều gì đó theo yêu cầu của kẻ thực hiện, thông qua việc tiết lộ thông tin hoặc hành vi tiêu cực nếu không tuân thủ. Từ này phổ biến trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Trong tiếng Anh Anh, "blackmail" thường được sử dụng cả như danh từ lẫn động từ, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng dùng từ này một cách tương tự nhưng có thể mang sắc thái khác trong các lĩnh vực pháp lý và truyền thông.