Bản dịch của từ Blank slate trong tiếng Việt

Blank slate

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blank slate(Phrase)

blˈæŋk slˈeɪt
blˈæŋk slˈeɪt
01

Một người hoặc vật không có đặc điểm nổi bật, chưa được hình thành đầy đủ hoặc chưa hoàn thiện; giống như một “tấm bảng trống” chưa có thông tin hay dấu ấn riêng.

A person or thing with no special or distinguishing characteristics a person or thing that is incomplete or unfinished.

一个没有特征或标志的个体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blank slate(Noun)

blˈæŋk slˈeɪt
blˈæŋk slˈeɪt
01

Cơ hội bắt đầu lại từ đầu với quan điểm mới; tẩy trắng hoặc xóa sạch những điều cũ để làm lại từ đầu.

An opportunity to start from the beginning with a fresh perspective.

重新开始的机会

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh