Bản dịch của từ Bleakness trong tiếng Việt

Bleakness

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleakness (Noun)

blˈiknəs
blˈiknəs
01

Trạng thái hoặc cảm giác trống trải, hoang vắng và thiếu hy vọng; khung cảnh hoặc tâm trạng khắc nghiệt, ảm đạm và không có sự sống hoặc triển vọng.

The quality or state of being bare, desolate, or without hope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bleakness (Adjective)

blˈiknəs
blˈiknəs
01

Mang nghĩa lạnh lẽo, ảm đạm, buồn bã và khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc vô hy vọng.

Cold and miserable.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Miêu tả một nơi trơ trụi, ít hoặc không có cây cối và để lộ ra trước sức gió, mưa; cảnh tượng lạnh lẽo, hoang vắng do thiếu thảm thực vật.

Lacking vegetation and exposed to the elements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ