Bản dịch của từ Bless my soul trong tiếng Việt

Bless my soul

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bless my soul(Idiom)

blˈɛs mˈaɪ sˈuːl
ˈbɫɛs ˈmaɪ ˈsuɫ
01

Một câu cảm thán thể hiện sự hoài nghi hoặc kinh ngạc trước một tình huống

An exclamation showing disbelief or amazement at a situation

Ví dụ
02

Được sử dụng để thể hiện sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc tình cảm thường khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra

Used to express surprise admiration or affection often when something unexpected happens

Ví dụ