ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bling bling
(tiếng lóng) Đồ trang sức sáng bóng thể hiện sự giàu có, chẳng hạn như nhẫn kim cương hoặc vòng cổ hoặc vòng tay vàng thời trang.
(slang) Shiny jewelry that displays wealth, such as a diamond ring or a stylish gold necklace or bracelet.