Bản dịch của từ Bling bling trong tiếng Việt

Bling bling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bling bling(Noun)

blɪŋ blɪŋ
blɪŋ blɪŋ
01

(tiếng lóng) Đồ trang sức sáng bóng thể hiện sự giàu có, chẳng hạn như nhẫn kim cương hoặc vòng cổ hoặc vòng tay vàng thời trang.

(slang) Shiny jewelry that displays wealth, such as a diamond ring or a stylish gold necklace or bracelet.

Ví dụ