Bản dịch của từ Blocking chances trong tiếng Việt
Blocking chances
Phrase

Blocking chances(Phrase)
blˈɒkɪŋ tʃˈɑːnsɪz
ˈbɫɑkɪŋ ˈtʃænsɪz
01
Hành động ngăn chặn cơ hội xuất hiện
The act of preventing opportunities from occurring
Ví dụ
02
Một trạng thái cản trở sự tham gia hoặc tiến bộ.
A state of hindering participation or progress
Ví dụ
