Bản dịch của từ Blocking chances trong tiếng Việt

Blocking chances

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blocking chances(Phrase)

blˈɒkɪŋ tʃˈɑːnsɪz
ˈbɫɑkɪŋ ˈtʃænsɪz
01

Hành động ngăn chặn cơ hội xuất hiện

The act of preventing opportunities from occurring

Ví dụ
02

Một trạng thái cản trở sự tham gia hoặc tiến bộ.

A state of hindering participation or progress

Ví dụ
03

Tình huống mà ai đó hoặc cái gì đó cản trở những lợi thế tiềm năng.

The situation where someone or something obstructs potential advantages

Ví dụ