Bản dịch của từ Blonde hair trong tiếng Việt

Blonde hair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blonde hair(Phrase)

blˈɒnd hˈeə
ˈbɫɑnd ˈhɛr
01

Màu tóc vàng nhạt

A light yellowish color of hair

Ví dụ
02

Thường được sử dụng để mô tả vẻ bề ngoài khuôn mẫu liên quan đến sắc đẹp hoặc sức hấp dẫn.

Often used to describe a stereotypical appearance associated with beauty or attractiveness

Ví dụ
03

Đề cập đến một người, thường là phụ nữ có tóc sáng màu.

Refers to a person typically a woman with lightcolored hair

Ví dụ