Bản dịch của từ Blooming trend trong tiếng Việt
Blooming trend
Noun [U/C]

Blooming trend(Noun)
blˈuːmɪŋ trˈɛnd
ˈbɫumɪŋ ˈtrɛnd
01
Sự nổi bật hoặc thu hút chú ý ngày càng tăng thường thấy trong lĩnh vực thời trang hoặc thiết kế
A significant rise in popularity or prominence is often observed in the fashion or design industry.
在时尚或设计领域,受关注度或知名度显著提高是很常见的现象。
Ví dụ
02
Một phong trào hoặc hiện tượng đang phát triển mạnh mẽ hoặc thịnh vượng
This is a movement or phenomenon that's gaining momentum.
一种正在繁荣或兴旺的运动或现象
Ví dụ
