blotting
blotting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của blotting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | blot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | blotted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | blotted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | blots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | blotting |
blotting (Noun)
Nghĩa 01 · Một tờ giấy thấm gấp lại, được kẹp giữa các trang sách hoặc tài liệu để hút ẩm, mực ướt hoặc để bảo vệ trang khỏi bị lem, ố, hư hại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Blotting" là thuật ngữ được sử dụng trong cả lĩnh vực khoa học sinh học và văn học. Trong khoa học, nó chỉ hành động thấm hút chất lỏng từ bề mặt, thường liên quan đến phương pháp "Southern blotting" hay "Western blotting" để phân tích DNA và protein. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh văn học, nó chỉ hành động làm bẩn hoặc làm mờ một bề mặt bằng mực hoặc chất lỏng, thường không chính thức.