Bản dịch của từ Blu-ray trong tiếng Việt

Blu-ray

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blu-ray(Noun)

blˈuːreɪ
ˈbɫuˈreɪ
01

Định dạng lưu trữ đĩa quang học độ phân giải cao dùng cho video và dữ liệu

A high-resolution optical disc storage format is used for storing both videos and data.

这是一种高清晰度的光盘存储格式,主要用于视频和数据存储。

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc phương tiện sử dụng định dạng Bluray thường là phim hoặc trò chơi điện tử.

A product or media that uses the Blu-ray format, usually a movie or video game.

Một sản phẩm hoặc phương tiện sử dụng định dạng Bluray, thường là phim hoặc trò chơi điện tử.

Ví dụ
03

Một loại đĩa dùng để lưu trữ video và âm thanh độ phân giải cao

A type of disc used to store high-definition video and audio.

一种用于存储高清晰度视频和音频的光盘类型

Ví dụ