Bản dịch của từ Blur the line trong tiếng Việt

Blur the line

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blur the line(Phrase)

blˈɜː tʰˈiː lˈaɪn
ˈbɫɝ ˈθi ˈɫaɪn
01

Để kết hợp các loại hoặc khái niệm khác nhau lại với nhau

To mix different categories or concepts together

Ví dụ
02

Để làm cho sự phân biệt trở nên mơ hồ hơn hoặc để gây nhầm lẫn giữa hai điều khác nhau.

To make a distinction less clear or to confuse two different things

Ví dụ
03

Giảm độ rõ ràng của ranh giới giữa hai thực thể.

To diminish the clarity of boundaries between two entities

Ví dụ