Bản dịch của từ Boba tea trong tiếng Việt

Boba tea

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boba tea(Noun)

bˈoʊbə tˈi
bˈoʊbə tˈi
01

Một loại đồ uống có nguồn gốc từ Đài Loan, thường là trà pha với sữa và có những viên trân châu làm từ bột sắn (tapioca) ăn dai, có độ nhai đặc trưng.

A chewy tapioca pearlinfused drink originating from Taiwan typically served with tea and milk.

一种源自台湾的珍珠奶茶,通常含有茶和牛奶,搭配Q弹的木薯珍珠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boba tea(Noun Countable)

bˈoʊbə tˈi
bˈoʊbə tˈi
01

Một ly trà sữa trân châu (một phần/ly riêng lẻ) — tức là một cốc trà sữa có trân châu được bán hoặc phục vụ như một đơn vị riêng.

A single serving or cup of boba tea.

一杯珍珠奶茶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh