Bản dịch của từ Bodily harm trong tiếng Việt
Bodily harm
Noun [U/C]

Bodily harm(Noun)
bˈɒdɪli hˈɑːm
ˈbɑdəɫi ˈhɑrm
Ví dụ
03
Sự tổn hại có thể gây đau đớn hoặc ảnh hưởng đến sức khoẻ thể chất.
Harm that can cause pain or impairment to physical wellbeing
Ví dụ
