Bản dịch của từ Bodily harm trong tiếng Việt

Bodily harm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodily harm(Noun)

bˈɒdɪli hˈɑːm
ˈbɑdəɫi ˈhɑrm
01

Mọi hình thức tổn hại hoặc thương tích gây ra cho cơ thể của người khác.

Any form of damage or injury inflicted on someone elses body

Ví dụ
02

Chấn thương thể chất đối với cơ thể của một người

Physical injury to a persons body

Ví dụ
03

Sự tổn hại có thể gây đau đớn hoặc ảnh hưởng đến sức khoẻ thể chất.

Harm that can cause pain or impairment to physical wellbeing

Ví dụ