Bản dịch của từ Bodily pleasure trong tiếng Việt

Bodily pleasure

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodily pleasure(Idiom)

01

Trải qua cảm giác dễ chịu cho cơ thể.

Experience a sense of comfort for your body.

体验令人愉悦的身体感受。

Ví dụ
02

Trạng thái thỏa mãn hoặc hài lòng về thể xác

A state of physical pleasure or satisfaction.

一种对身体的享受或满足感。

Ví dụ
03

Tham gia các hoạt động mang lại cảm giác vui vẻ về thể chất.

Participate in activities that boost physical enjoyment.

参加体育活动以提升身体的愉悦感。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh