boding
boding (Verb)
Nghĩa 01
Dạng tiếp diễn/đại danh từ (gerund) của động từ “bode” trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái báo hiệu một điềm, dự báo điều gì đó sắp xảy ra (thường là điềm tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh).
present participle and gerund of bode.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bode |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bodes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boding |
boding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
boding (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả cảm giác báo trước điều xấu, khiến người ta thấy lo lắng hoặc có điềm gở; mang tính điềm tăm tối, đáng ngại.
foreboding, ominous, portending.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boding" được sử dụng như một danh từ, chỉ điềm báo hoặc dự cảm về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ khi sử dụng từ này, tuy nhiên, "boding" ít phổ biến và thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong các ngữ cảnh trang trọng. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy từ này thường kết hợp với các động từ như "foreboding" để nhấn mạnh ý nghĩa dự cảm xấu.