Bản dịch của từ Boding trong tiếng Việt

Boding

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boding(Adjective)

bˈoʊdɪŋ
bˈoʊdɪŋ
01

Diễn tả cảm giác báo trước điều xấu, khiến người ta thấy lo lắng hoặc có điềm gở; mang tính điềm tăm tối, đáng ngại.

Foreboding, ominous, portending.

Ví dụ

Boding(Noun)

bˈoʊdɪŋ
bˈoʊdɪŋ
01

Danh từ chỉ việc báo trước điều xấu, một điềm báo tai họa hoặc dấu hiệu cho thấy điều không may sắp xảy ra.

Gerund of bode: a prediction of disaster; an omen, a portent.

Ví dụ

Boding(Verb)

bˈoʊdɪŋ
bˈoʊdɪŋ
01

Dạng tiếp diễn/đại danh từ (gerund) của động từ “bode” trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái báo hiệu một điềm, dự báo điều gì đó sắp xảy ra (thường là điềm tốt hoặc xấu tùy ngữ cảnh).

Present participle and gerund of bode.

Ví dụ

Dạng động từ của Boding (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bode

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Boded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Boded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bodes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Boding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ