Bản dịch của từ Body organs trong tiếng Việt

Body organs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body organs(Noun)

bˈɒdi ˈɔːɡənz
ˈboʊdi ˈɔrɡənz
01

Một tập hợp các mô được tổ chức gắn bó để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể

An organized group of teams working together to accomplish specific tasks.

一组协作的组织化组织,共同完成特定任务的组织。

Ví dụ
02

Các bộ phận của cơ thể sống thực hiện các chức năng nhất định, ví dụ như tim, gan và phổi.

Different parts of a living body carry out specific functions, like the heart, liver, and lungs.

身体的各个器官承担着特定的功能,比如心脏、肝脏和肺部。

Ví dụ
03

Các hệ cơ quan khác nhau như hệ tiêu hóa hoặc hệ hô hấp đóng vai trò quan trọng trong hoạt động chung của cơ thể

Different organ systems, such as the digestive or respiratory systems, work together to support the overall functions of the body.

不同的器官系统,比如消化系统或呼吸系统,共同协作支持身体的整体功能。

Ví dụ