Bản dịch của từ Bolero jacket trong tiếng Việt

Bolero jacket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolero jacket(Noun)

bˈɒlərˌəʊ dʒˈækɪt
boʊˈɫɛroʊ ˈdʒækɪt
01

Phong cách thời trang nữ thường là crop và chỉ phủ quanh vai và lưng thôi.

A type of women's clothing that is short, usually covering only the shoulders and back.

一种女士穿着的短款服装,通常只遮盖肩膀和背部的款式。

Ví dụ
02

Áo khoác bó sát ngắn thường không có khoá kéo, thường mặc như một trang phục trang trọng.

A fitted short jacket, usually without a zipper, is often worn as formal attire.

一种剪裁贴身的短夹克,通常没有扣合,常作为正式服装穿着。

Ví dụ
03

Một loại áo khoác liên quan đến truyền thống nhạc và múa bolero

A type of jacket closely associated with the tradition of bolero music and dance.

一种与玻莱罗音乐与舞蹈传统相关联的夹克款式

Ví dụ