Bản dịch của từ Bomb site trong tiếng Việt

Bomb site

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bomb site(Noun)

bˈɒm sˈaɪt
ˈbɑm ˈsaɪt
01

Một địa điểm nơi đã xảy ra vụ nổ bom hoặc dự định sẽ xảy ra vụ nổ.

A location where a bomb has exploded or is intended to explode

Ví dụ
02

Một địa điểm được chỉ định để thử nghiệm bom hoặc phá hủy.

A place designated for bomb testing or demolition

Ví dụ
03

Một khu vực bị tàn phá hoặc hư hại do vụ nổ bom.

An area of destruction or damage resulting from a bomb explosion

Ví dụ