Bản dịch của từ Bombyx trong tiếng Việt
Bombyx
Noun [U/C]

Bombyx(Noun)
bˈɒmbɪks
ˈbɑmbɪks
Ví dụ
02
Một giống bướm trong họ Bombycidae, đặc biệt nổi bật với loài bướm tằm đã được thuần hóa, Bombyx mori.
A genus of moths in the family Bombycidae particularly noted for the domesticated silk moth Bombyx mori
Ví dụ
03
Một thuật ngữ được sử dụng trong ngành côn trùng học để chỉ các loài thuộc chi Bombyx.
A term used in entomology to refer to species within the Bombyx genus
Ví dụ
