Bản dịch của từ Bombyx trong tiếng Việt

Bombyx

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bombyx(Noun)

bˈɒmbɪks
ˈbɑmbɪks
01

Những ấu trùng của con bướm Bombyx sản xuất ra sợi tơ.

The larvae of the Bombyx moth which produce silk fibers

Ví dụ
02

Một giống bướm trong họ Bombycidae, đặc biệt nổi bật với loài bướm tằm đã được thuần hóa, Bombyx mori.

A genus of moths in the family Bombycidae particularly noted for the domesticated silk moth Bombyx mori

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong ngành côn trùng học để chỉ các loài thuộc chi Bombyx.

A term used in entomology to refer to species within the Bombyx genus

Ví dụ