Bản dịch của từ Bond with registration trong tiếng Việt

Bond with registration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bond with registration(Noun)

bˈɒnd wˈɪθ rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən
ˈbɑnd ˈwɪθ ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən
01

Một tài liệu thể hiện lời hứa thanh toán một khoản tiền cụ thể hoặc thực hiện một nghĩa vụ nhất định.

A document that expresses a commitment to pay a certain amount of money or to perform specific obligations.

这是一份承诺支付一定金额或履行某些义务的文件。

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc hợp đồng có giá trị pháp lý giữa các bên

An agreement or contract can be legally enforceable between the parties.

一项协议或合同在双方之间具有法律效力。

Ví dụ
03

Mối liên hệ hoặc quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức

A relationship or connection between individuals or entities.

个人或实体之间的联系或关系

Ví dụ