Bản dịch của từ Bond with registration trong tiếng Việt
Bond with registration
Noun [U/C]

Bond with registration(Noun)
bˈɒnd wˈɪθ rˌɛdʒɪstrˈeɪʃən
ˈbɑnd ˈwɪθ ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən
Ví dụ
02
Một thỏa thuận hoặc hợp đồng có giá trị pháp lý giữa các bên
An agreement or contract can be legally enforceable between the parties.
一项协议或合同在双方之间具有法律效力。
Ví dụ
03
Mối liên hệ hoặc quan hệ giữa các cá nhân hoặc tổ chức
A relationship or connection between individuals or entities.
个人或实体之间的联系或关系
Ví dụ
