Bản dịch của từ Bond with someone trong tiếng Việt

Bond with someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bond with someone(Phrase)

bˈɒnd wˈɪθ sˈəʊməʊn
ˈbɑnd ˈwɪθ ˈsoʊmiˌoʊn
01

Xây dựng mối quan hệ thân thiết với ai đó

Develop a close relationship with someone

与某人建立亲密关系

Ví dụ
02

Phải tạo dựng một mối quan hệ gắn bó hoặc cảm xúc sâu đậm với ai đó

To establish a strong attachment or deep feelings for someone.

建立对某人的深厚感情或依恋

Ví dụ
03

Kết nối cảm xúc hoặc xã hội với ai đó

To connect emotionally or socially with someone

与某人在情感或社交上产生共鸣

Ví dụ