Bản dịch của từ Bone marrow trong tiếng Việt
Bone marrow

Bone marrow(Noun)
Chất nằm trong các khoang của xương, có nhiệm vụ sinh ra các thành phần của tế bào máu.
The substance is found in bone marrow cavities, which are responsible for producing blood cell components.
骨腔内的物质,负责产生血液细胞成分。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tuỷ xương (bone marrow) là một mô mềm nằm bên trong xương, có vai trò chính trong việc sản xuất tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Tuỷ xương có hai loại chính: tuỷ xương đỏ, tham gia vào quá trình tạo máu, và tuỷ xương vàng, chủ yếu chứa mỡ và có khả năng chuyển đổi thành tuỷ đỏ khi cần thiết. Trong tiếng Anh, cách phát âm và viết không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực y học.
Tuỷ xương (bone marrow) là một mô mềm nằm bên trong xương, có vai trò chính trong việc sản xuất tế bào máu, bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Tuỷ xương có hai loại chính: tuỷ xương đỏ, tham gia vào quá trình tạo máu, và tuỷ xương vàng, chủ yếu chứa mỡ và có khả năng chuyển đổi thành tuỷ đỏ khi cần thiết. Trong tiếng Anh, cách phát âm và viết không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực y học.
