Bản dịch của từ Bonehead trong tiếng Việt

Bonehead

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonehead(Noun)

bˈoʊnhɛd
bˈoʊnhɛd
01

Người ngu ngốc; kẻ làm việc hoặc hành xử một cách ngớ ngẩn, dốt nát.

A stupid or foolish person

Ví dụ
02

Người dốt nát, ngu ngốc, thiếu hiểu biết hoặc hành động như không có khôn ngoan.

An ignorant person

Ví dụ
03

Từ dùng một cách thân mật để gọi người đã làm điều ngu ngốc hoặc lỗi ngớ ngẩn; ám chỉ người vụng về hoặc không suy nghĩ trước khi hành động.

Used informally to refer to someone who makes a foolish mistake

Ví dụ

Bonehead(Idiom)

01

'Bonehead mistake' nghĩa là một sai lầm rất ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ hoặc do bất cẩn — kiểu lỗi mà một người có thể tránh được nếu suy nghĩ kỹ hơn.

Bonehead mistake

Ví dụ
02

“Bonehead move” dùng để chỉ một hành động ngu ngốc, rất thiếu suy nghĩ hoặc sai lầm rõ ràng — kiểu hành động do bất cẩn hoặc không suy xét mà khiến kết quả tồi tệ hoặc đáng tránh.

Bonehead move

Ví dụ
03

"Bonehead play" chỉ một hành động hoặc quyết định ngu ngốc, thiếu suy nghĩ, vụng về khiến đội nhà hoặc bản thân gặp bất lợi (thường dùng trong thể thao nhưng cũng có thể dùng chung cho hành động sai lầm ngớ ngẩn).

Bonehead play

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ