Bản dịch của từ Booming market trong tiếng Việt
Booming market
Phrase

Booming market(Phrase)
bˈumɨŋ mˈɑɹkət
bˈumɨŋ mˈɑɹkət
01
Một thị trường có đặc điểm là nhu cầu và tăng trưởng đáng kể.
A market characterized by significant growth and demand
Ví dụ
02
Một thị trường đang phát triển mạnh mẽ và hoạt động cực kỳ tốt.
A market that is thriving and performing exceptionally well
Ví dụ
03
Một phân khúc của nền kinh tế đang trải qua quá trình mở rộng nhanh chóng.
A segment of the economy that is experiencing rapid expansion
Ví dụ
