Anh - Việt

Bản dịch của từ Booming market trong tiếng Việt

booming market

Phrase

booming market (Phrase)

/bˈumɨŋ mˈɑɹkət/
/bˈumɨŋ mˈɑɹkət/
AI

Nghĩa 01

Một thị trường có đặc điểm là nhu cầu và tăng trưởng đáng kể.

A market characterized by significant growth and demand

Ví dụ
Thị trường ô tô điện đang phát triển thu hút nhiều nhà đầu tư mới.The booming market for electric cars attracts many new investors.
Thị trường đang phát triển không còn bao gồm xe chạy bằng xăng nữa.The booming market does not include traditional gas vehicles anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thị trường đang phát triển mạnh mẽ và hoạt động cực kỳ tốt.

A market that is thriving and performing exceptionally well

Ví dụ
Thị trường đang bùng nổ cho sản phẩm thân thiện với môi trường mang lại lợi ích cho nhiều doanh nghiệp địa phương.The booming market for eco-friendly products benefits many local businesses.
Thị trường đang bùng nổ không bao gồm các dịch vụ xã hội lỗi thời.The booming market does not include outdated social services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một phân khúc của nền kinh tế đang trải qua quá trình mở rộng nhanh chóng.

A segment of the economy that is experiencing rapid expansion

Ví dụ
Ngành công nghệ là một thị trường đang phát triển nhanh trong nền kinh tế hôm nay.The technology sector is a booming market in today's economy.
Thị trường đang phát triển nhanh không đảm bảo thành công cho mọi công ty khởi nghiệp.The booming market does not guarantee success for every startup.

Từ tiếng Việt gần nghĩa