Bản dịch của từ Boost career growth trong tiếng Việt

Boost career growth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost career growth(Phrase)

bˈuːst kərˈiə ɡrˈəʊθ
ˈbust ˈkɛrɪr ˈɡroʊθ
01

Để hỗ trợ hoặc thúc đẩy sự tiến bộ trong công việc hoặc nghề nghiệp

To support or promote advancement in a job or profession

Ví dụ
02

Để thúc đẩy sự phát triển nghề nghiệp của bản thân

To enhance the progression of ones professional development

Ví dụ
03

Để nâng cao cơ hội thành công trong nghề nghiệp

To improve opportunities for professional success

Ví dụ