Bản dịch của từ Boost morale trong tiếng Việt
Boost morale

Boost morale (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuyến khích sự nhiệt tình và quyết tâm.
To encourage enthusiasm and determination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "boost morale" được sử dụng để chỉ hành động nâng cao tinh thần, động lực hay sự phấn chấn của một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân đội, công sở và các hoạt động nhóm. Cách sử dụng này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong văn phong, người Anh có thể sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn. "Boost" có thể được thay thế bằng các từ khác như "enhance" hay "improve" tùy vào ngữ cảnh.
Cụm từ "boost morale" được sử dụng để chỉ hành động nâng cao tinh thần, động lực hay sự phấn chấn của một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân đội, công sở và các hoạt động nhóm. Cách sử dụng này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong văn phong, người Anh có thể sử dụng cách diễn đạt trang trọng hơn. "Boost" có thể được thay thế bằng các từ khác như "enhance" hay "improve" tùy vào ngữ cảnh.
