Bản dịch của từ Bored trong tiếng Việt
Bored

Bored(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Bored (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bored Nhàm chán | More bored Chán hơn | Most bored Chán nhất |
Bored(Verb)
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ "bore" (làm chán/ khoan). Thường dùng để chỉ hành động đã làm ai đó cảm thấy chán (ví dụ: "He bored the audience" = "Anh ấy làm khán giả buồn chán"), hoặc đã khoan/đục (ví dụ: "He bored a hole" = "Anh ấy khoan một lỗ").
Simple past and past participle of bore.
使人感到无聊的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Bored (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Boring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bored" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy buồn chán hoặc thiếu hứng thú với một hoạt động nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bored" có cách phát âm giống nhau /bɔːrd/ và được sử dụng tương tự để diễn tả trạng thái cảm xúc. Từ này thường đi kèm với giới từ "with" hoặc "of", ví dụ "bored with the lecture" hay "bored of his excuses".
Từ "bored" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "bore" có nghĩa là "buồn chán" hay "khiến cho chán nản". Động từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "borian", có nghĩa là "gây ra sự nặng nề" hoặc "đục khoét". Từ nguyên này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "borrere", có nghĩa là "làm bẩn, làm đầy". Sự chuyển đổi nghĩa cho thấy cảm xúc chán nản có thể được hiểu như một trạng thái nặng nề, dẫn đến việc thiếu sự hứng thú hoặc động lực trong cuộc sống.
Từ "bored" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi học viên thường miêu tả cảm xúc và trạng thái tâm lý. Trong các tình huống hàng ngày, "bored" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác chán chường do thiếu hoạt động hoặc kích thích. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong văn học và truyền thông đại chúng khi mô tả cảm xúc của nhân vật hoặc người tham gia trong các tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "bored" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy buồn chán hoặc thiếu hứng thú với một hoạt động nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bored" có cách phát âm giống nhau /bɔːrd/ và được sử dụng tương tự để diễn tả trạng thái cảm xúc. Từ này thường đi kèm với giới từ "with" hoặc "of", ví dụ "bored with the lecture" hay "bored of his excuses".
Từ "bored" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "bore" có nghĩa là "buồn chán" hay "khiến cho chán nản". Động từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "borian", có nghĩa là "gây ra sự nặng nề" hoặc "đục khoét". Từ nguyên này xuất phát từ gốc tiếng Latinh "borrere", có nghĩa là "làm bẩn, làm đầy". Sự chuyển đổi nghĩa cho thấy cảm xúc chán nản có thể được hiểu như một trạng thái nặng nề, dẫn đến việc thiếu sự hứng thú hoặc động lực trong cuộc sống.
Từ "bored" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi học viên thường miêu tả cảm xúc và trạng thái tâm lý. Trong các tình huống hàng ngày, "bored" thường được sử dụng để diễn tả cảm giác chán chường do thiếu hoạt động hoặc kích thích. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong văn học và truyền thông đại chúng khi mô tả cảm xúc của nhân vật hoặc người tham gia trong các tình huống cụ thể.
