Bản dịch của từ Borehole drills trong tiếng Việt
Borehole drills
Noun [U/C]

Borehole drills(Noun)
bˈɔːhəʊl drˈɪlz
ˈbɔrˌhoʊɫ ˈdrɪɫz
Ví dụ
02
Một lỗ hoặc trục hình trụ được tạo ra bởi một mũi khoan.
A cylindrical hole or shaft made by a drill
Ví dụ
03
Thiết bị được sử dụng để khoan những lỗ như vậy
The apparatus used for drilling such holes
Ví dụ
