born in the purple
Phrase
born in the purple (Phrase)
/bˈɔɹn ɨn ðə pɝˈpəl/
/bˈɔɹn ɨn ðə pɝˈpəl/
AI
Ví dụ
Hoàng tử William được sinh ra trong nhung lụa, định mệnh làm vua.Prince William was born in the purple, destined for royalty.
Không phải ai sinh ra trong nhung lụa cũng hiểu những khó khăn của người dân.Not everyone born in the purple understands common people's struggles.
Ví dụ
Cô ấy sinh ra trong vinh quang, thừa hưởng danh hiệu hoàng gia của cha.She was born in the purple, inheriting her father's royal title.
Nhiều người tin rằng chỉ một số ít sinh ra trong vinh quang.Many believe that only a few are born in the purple.
Ví dụ
Cô ấy sinh ra trong quyền lực, thừa hưởng ảnh hưởng chính trị của gia đình.She was born in the purple, inheriting her family's political influence.
Họ không sinh ra trong quyền lực, nhưng đã trở thành những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng.They were not born in the purple, yet they became influential leaders.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "born in the purple" có nguồn gốc từ văn hóa La Mã và Hy Lạp cổ đại, nghĩa là sinh ra trong gia đình hoàng gia hoặc có đặc quyền, đặc biệt là những người thừa kế ngai vàng. Cụm từ này đề cập đến màu sắc của vải được dùng bởi các hoàng đế, biểu thị sự quý phái và địa vị. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng thường dùng nhiều hơn trong văn chương và ngữ cảnh lịch sử.