Bản dịch của từ Born in the purple trong tiếng Việt

Born in the purple

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Born in the purple(Phrase)

bˈɔɹn ɨn ðə pɝˈpəl
bˈɔɹn ɨn ðə pɝˈpəl
01

Sinh ra trong gia đình giàu có hoặc hoàng tộc.

Born into a wealthy family or royalty.

出身富裕或皇室背景。

Ví dụ
02

Có đặc quyền có địa vị cao hoặc quyền lực ngay từ lúc sinh ra.

Born into privilege with high status or power.

生来拥有特权、崇高的地位或强大的权力。

Ví dụ
03

Miêu tả ai đó có mối liên hệ tự nhiên với quyền lực hoặc ảnh hưởng.

Describes someone who has an innate connection to power or influence.

描述某人天生具有与权力或影响力的联系。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh