Anh - Việt

Bản dịch của từ Borrowing rate trong tiếng Việt

borrowing rate

Noun

borrowing rate (Noun)

/bˈɑɹoʊɨŋ ɹˈeɪt/
/bˈɑɹoʊɨŋ ɹˈeɪt/
AI

Nghĩa 01

Lãi suất vay tài sản, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm của tổng số tiền vay.

The rate at which an asset is borrowed typically expressed as a percentage of the total amount borrowed

Ví dụ
Tỷ lệ vay mượn cho các khoản vay cá nhân đã tăng lên 5% năm nay.The borrowing rate for personal loans increased to 5% this year.
Tỷ lệ vay mượn không ảnh hưởng đến tình hình tài chính của mọi người như nhau.The borrowing rate does not affect everyone's financial situation equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thuật ngữ được sử dụng trong tài chính để mô tả chi phí vay tiền, thường liên quan đến các khoản vay và cơ sở tín dụng.

A term used in finance to describe the cost of borrowing money often associated with loans and credit facilities

Ví dụ
Lãi suất vay đã tăng lên 5% tháng trước, ảnh hưởng nhiều gia đình.The borrowing rate increased to 5% last month, affecting many families.
Nhiều người không thể đủ khả năng vay do lãi suất vay cao.Many people cannot afford loans due to the high borrowing rate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Lãi suất mà người cho vay tính cho người vay khi sử dụng vốn vay.

The interest rate charged by a lender to a borrower for the use of borrowed funds

Ví dụ
Lãi suất vay cho các khoản vay cá nhân hiện là 5,5 phần trăm.The borrowing rate for personal loans is currently 5.5 percent.
Lãi suất vay không ảnh hưởng nhiều đến các gia đình thu nhập thấp.The borrowing rate does not affect low-income families significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa