Bản dịch của từ Bough trong tiếng Việt

Bough

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bough(Noun)

bˈəʊ
ˈbu
01

Một nhành cây hoặc cành của một cái cây

A limb or branch of a tree

Ví dụ
02

Một nhánh chính của cây

A main branch of a tree

Ví dụ
03

Một nhánh cây phía trên, đặc biệt là cái mang lại chỗ trú ẩn hoặc bóng mát.

A bough overhead especially as providing shelter or shade

Ví dụ