Bản dịch của từ Boundary consistency trong tiếng Việt

Boundary consistency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boundary consistency(Noun)

bˈaʊndəri kənsˈɪstənsi
ˈbaʊndɝi ˈkɑnˈsɪstənsi
01

Trong toán học hoặc khoa học máy tính, điều này đề cập đến việc duy trì cùng một giá trị hoặc điều kiện xuyên suốt các giới hạn đã xác định.

In mathematics or computer science, this term refers to a condition where certain values or states remain unchanged within specified bounds.

在数学或计算机科学中,这个术语指的是在设定的范围内保持数值或条件一致的状态。

Ví dụ
02

Chất lượng duy trì tính nhất quán tại các giới hạn của một bối cảnh hoặc hệ thống cụ thể

The quality of maintaining consistency within the boundaries of a particular context or system.

在特定背景或系统中保持一致性的质量。

Ví dụ
03

Một giới hạn hoặc ranh giới xác định phạm vi hoặc không gian

A boundary or border defines a certain area or space.

界限或边界,用以划定某个区域或空间

Ví dụ