Bản dịch của từ Bouquet trong tiếng Việt
Bouquet

Bouquet(Noun)
Một bó hoa được cắm, sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc cầm trong các buổi lễ (ví dụ lễ cưới, nhận giải).
An attractively arranged bunch of flowers especially one presented as a gift or carried at a ceremony.
Hương thơm đặc trưng, phức hợp của một loại rượu hoặc nước hoa — tức là mùi tổng hợp nhiều tầng, thường được cảm nhận khi ngửi và mô tả các nốt hương (hoa, trái cây, gia vị…).
The characteristic scent of a wine or perfume.
Dạng danh từ của Bouquet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bouquet | Bouquets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bouquet" là một danh từ tiếng Anh chỉ một bó hoa được sắp xếp hoặc buộc lại với nhau, thường được sử dụng trong các sự kiện đặc biệt như lễ cưới, kỷ niệm hoặc như một món quà. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “bouquet” có thể thường đề cập đến lãng hoa trang trí hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ về bó hoa tặng hoặc trong bối cảnh lễ hội.
Từ "bouquet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bouquet", có nghĩa là "bó hoa", bắt nguồn từ động từ "bouquer", tức là "buộc lại". Về mặt etymology, từ này cũng có thể liên quan đến chữ "bocca", nghĩa là "miệng", biểu thị cho sự tràn đầy và phong phú. Qua thời gian, "bouquet" đã được sử dụng để chỉ một bó hoa được sắp xếp tinh tế, thể hiện sự thẩm mỹ và tình cảm, kết nối với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "bouquet" xuất hiện khá phổ biến trong phần Đọc và Nói của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề về văn hóa, sự kiện và nghệ thuật. Trong phần Viết, nó có thể được sử dụng để mô tả các tình huống xã hội như lễ cưới hoặc lễ kỷ niệm. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như đặt hoa, trang trí sự kiện và biểu đạt tình cảm qua các món quà.
Họ từ
"Bouquet" là một danh từ tiếng Anh chỉ một bó hoa được sắp xếp hoặc buộc lại với nhau, thường được sử dụng trong các sự kiện đặc biệt như lễ cưới, kỷ niệm hoặc như một món quà. Trong tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, “bouquet” có thể thường đề cập đến lãng hoa trang trí hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó thường chỉ về bó hoa tặng hoặc trong bối cảnh lễ hội.
Từ "bouquet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "bouquet", có nghĩa là "bó hoa", bắt nguồn từ động từ "bouquer", tức là "buộc lại". Về mặt etymology, từ này cũng có thể liên quan đến chữ "bocca", nghĩa là "miệng", biểu thị cho sự tràn đầy và phong phú. Qua thời gian, "bouquet" đã được sử dụng để chỉ một bó hoa được sắp xếp tinh tế, thể hiện sự thẩm mỹ và tình cảm, kết nối với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "bouquet" xuất hiện khá phổ biến trong phần Đọc và Nói của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề về văn hóa, sự kiện và nghệ thuật. Trong phần Viết, nó có thể được sử dụng để mô tả các tình huống xã hội như lễ cưới hoặc lễ kỷ niệm. Ngoài bối cảnh IELTS, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như đặt hoa, trang trí sự kiện và biểu đạt tình cảm qua các món quà.
