Bản dịch của từ Bouquet trong tiếng Việt

Bouquet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bouquet(Noun)

bukˈei
boʊkˈei
01

Một bó hoa được cắm, sắp xếp đẹp mắt, thường được tặng làm quà hoặc cầm trong các buổi lễ (ví dụ lễ cưới, nhận giải).

An attractively arranged bunch of flowers especially one presented as a gift or carried at a ceremony.

一束美丽的花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hương thơm đặc trưng, phức hợp của một loại rượu hoặc nước hoa — tức là mùi tổng hợp nhiều tầng, thường được cảm nhận khi ngửi và mô tả các nốt hương (hoa, trái cây, gia vị…).

The characteristic scent of a wine or perfume.

酒或香水的特有香气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Bouquet (Noun)

SingularPlural

Bouquet

Bouquets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ