Bản dịch của từ Bow to pressure trong tiếng Việt
Bow to pressure

Bow to pressure (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhượng bộ trước áp lực, thường sau khi kháng cự ban đầu.
To relent under pressure, often after initial resistance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "bow to pressure" được sử dụng để chỉ hành động nhượng bộ hoặc tuân theo áp lực từ bên ngoài. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nơi các cá nhân hoặc tổ chức phải thích nghi với sự ép buộc. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được dùng phổ biến và có thể thấy trong các bài viết báo chí, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được sử dụng nhưng có thể mang sắc thái khác trong văn phong chính thức.
Cụm từ "bow to pressure" được sử dụng để chỉ hành động nhượng bộ hoặc tuân theo áp lực từ bên ngoài. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, nơi các cá nhân hoặc tổ chức phải thích nghi với sự ép buộc. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được dùng phổ biến và có thể thấy trong các bài viết báo chí, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó cũng được sử dụng nhưng có thể mang sắc thái khác trong văn phong chính thức.
