Bản dịch của từ Bow to pressure trong tiếng Việt

Bow to pressure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bow to pressure(Verb)

bˈaʊ tˈu pɹˈɛʃɚ
bˈaʊ tˈu pɹˈɛʃɚ
01

Để phù hợp với yêu cầu hoặc mong đợi của người khác.

Adjusting to someone else's needs or expectations.

适应他人的需求或期望。

Ví dụ
02

Chịu đựng hoặc nhường bước trước áp lực hoặc sự ảnh hưởng.

Enduring or submitting to pressure or influence.

屈服或让步于压力或影响

Ví dụ
03

Để mềm lòng trước sức ép, thường sau khi kiên quyết ban đầu.

Succumbs to pressure, usually after an initial resistance.

在压力下逐渐心软,通常在最初的抗拒之后。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh