ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bowback
Một loại thiết kế thuyền đặc trưng bởi phần đuôi cong.
A type of boat design characterized by a curved stern.
一种船只设计,特点是船尾弯曲的类型。
Một kiểu thuyền câu với hình dạng thân tàu đặc biệt.
A type of fishing boat with a specific hull shape.
一种具有特定船体形状的捕鱼船风格
Một chiếc ghế tựa lưng cong hoặc một món đồ nội thất tương tự.
A chair or similar piece of furniture with a curved back.
一个拱背的椅子或类似的家具