Bản dịch của từ Bowback trong tiếng Việt

Bowback

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bowback(Noun)

bˈoʊbˌæk
bˈoʊbˌæk
01

Một loại thiết kế thuyền đặc trưng bởi phần đuôi cong.

A type of boat design characterized by a curved stern.

一种船只设计,特点是船尾弯曲的类型。

Ví dụ
02

Một kiểu thuyền câu với hình dạng thân tàu đặc biệt.

A type of fishing boat with a specific hull shape.

一种具有特定船体形状的捕鱼船风格

Ví dụ
03

Một chiếc ghế tựa lưng cong hoặc một món đồ nội thất tương tự.

A chair or similar piece of furniture with a curved back.

一个拱背的椅子或类似的家具

Ví dụ