brained
brained (Verb)
Nghĩa 01
“Brained” là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “brain”, nghĩa là đánh vào đầu ai đó gây chấn thương hoặc làm bất tỉnh. Trong ngữ cảnh thông tục, có thể hiểu là “đã đánh vào đầu” hoặc “đã làm cho bất tỉnh bằng cách đánh vào đầu”.
past tense and past participle of brain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brained (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "brained" là một tính từ không chính thức dùng để chỉ trạng thái trí tuệ hoặc khả năng tư duy của một cá nhân. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng với ý nghĩa tích cực như "có trí tuệ" hoặc "thông minh". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc ý nghĩa của từ này, nhưng "brained" thường hiếm gặp hơn và không được sử dụng rộng rãi trong văn viết chính thức.