Bản dịch của từ Brand loyalty trong tiếng Việt

Brand loyalty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand loyalty(Noun)

bɹˈænd lˈɔɪəlti
bɹˈænd lˈɔɪəlti
01

Ví dụ
02

Ví dụ