Bản dịch của từ Brand loyalty trong tiếng Việt

Brand loyalty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand loyalty(Noun)

bɹˈænd lˈɔɪəlti
bɹˈænd lˈɔɪəlti
01

Xu hướng của người tiêu dùng tiếp tục mua cùng một thương hiệu hàng hóa thay vì các thương hiệu cạnh tranh.

The tendency of consumers to continue buying the same brand of goods rather than competing brands.

品牌忠诚度 - 消费者持续购买同一品牌而非竞争品牌的倾向

Ví dụ
02

Cam kết của khách hàng để mua lại hoặc tiếp tục sử dụng một thương hiệu, thường dựa trên những trải nghiệm tích cực với thương hiệu.

The commitment of customers to repurchase or continue using a brand, often based on positive experiences with the brand.

品牌忠诚度 - 顾客对某个品牌的持续购买或使用承诺,通常源于积极的品牌体验

Ví dụ